Bảng giá thép V, sắt chữ V mới nhất 2025 chất lượng cao

Thép V (thép góc chữ V) là loại thép hình có hai cạnh vuông góc, nổi bật về khả năng chịu lực, độ cứng và tính ổn định trong kết cấu. Với độ bền cao, dễ gia công và ứng dụng linh hoạt, thép V được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cơ khí. Mạnh Hưng Phát cung cấp đa dạng quy cách, nguồn hàng chuẩn tiêu chuẩn và luôn sẵn kho. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết bảng quy cách và báo giá thép V mới nhất ngay sau đây.

>>>> TÌM HIỂU THÊM: Báo giá thép hình uy tín, chất lượng hiện nay

1. Bảng quy cách và báo giá thép V mới nhất 2025

Đây là bảng báo giá thép hình V tham khảo, do biến động giá thị trường thay đổi hàng ngày nên Quý khách vui lòng liên hệ số hotline 0906261855 để được báo giá chính xác nhất!

Quy cách

Độ dày (mm)

Trọng lượng (Kg/m)

Đơn giá (VNĐ/kg)

Thép V 25x25

1.50

3.40

Liên hệ

1.80

3.90

Liên hệ

2.00

4.30

Liên hệ

2.50

5.10

Liên hệ

3.00

5.59

Liên hệ

Thép V 30x30

2.00

5.20

15.000

2.50

6.40

15.000

3.00

7.80

15.000

Thép V 40x40

2.00

7.00

15.000

2.50

8.60

15.000

3.00

10.50

15.000

4.00

13.21

15.000

5.00

17.88

15.000

Thép V 50x50

2.50

12.30

15.000

3.00

13.24

15.000

4.00

17.20

15.000

4.50

20.93

15.000

5.00

22.10

15.000

6.00

26.75

15.000

Thép V 60x60

5.00

26.31

15.200

6.00

30.78

15.200

Thép V 63x63

4.00

23.60

15.200

5.00

28.05

15.200

6.00

32.92

15.200

Thép V 65x65

5.00

28.07

15.200

6.00

34.67

15.200

Thép V 70x70

6.00

36.90

15.200

7.00

42.36

15.200

Thép V 75x75

5.00

33.00

15.200

6.00

39.62

15.200

7.00

47.50

15.200

8.00

52.83

15.200

9.00

60.56

15.200

Thép V 80x80

6.00

41.20

15.500

7.00

48.00

15.500

8.00

57.00

15.500

Thép V 90x90

6.00

47.00

15.200

7.00

55.00

15.200

8.00

64.00

15.200

9.00

70.00

15.200

Thép V 100x100

7.00

63.00

15.200

8.00

70.50

15.200

9.00

80.00

15.200

10.00

88.00

15.200

Thép V 120x120

8.00

86.00

15.500

10.00

105.00

15.500

12.00

125.00

15.500

2. Thông số kỹ thuật thép hình chữ V

Mặc dù thép V được phân thành nhiều loại khác nhau theo những quy cách khác nhau phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng của khách hàng, nhưng nhìn chung chúng đều có một số đặc điểm thông số kỹ thuật dưới đây: 

  • Mác thép chữ V: SS400, A36, Q235B, S235JR.
  • Tiêu chuẩn: GB/T 700, JIS – 3101, ASTM, EN10025-2.
  • Xuất xứ: Việt Nam (An Khánh, Vinaone, Nhà Bè, Đại Việt, Tisco …), Nhật Bản (Osaka Steel, JFE Steel, …), Hàn Quốc (Hyundai Steel, …), Trung Quốc,, Thái Lan, Malaysia…
  • Độ dày: 2.5mm - 24mm.
  • Chiều dài: 6m và 12m.

Thép V được sản xuất dựa trên những bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế mà nhiều quốc gia áp dụng

Thép V được sản xuất dựa trên những bộ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế mà nhiều quốc gia áp dụng

>>>> THAM KHẢO THÊM: Báo giá thép hình mạ kẽm nhúng nóng chất lượng

3. Thành phần hóa học và cơ tính thép hình V theo từng tiêu chuẩn phổ biến

Các tiêu chuẩn thép hình V dưới đây quy định cụ thể về thành phần hóa học và tính chất cơ học nhằm đáp ứng các yêu cầu chịu lực, độ bền và khả năng gia công trong xây dựng – cơ khí. Bảng sau tổng hợp thông tin theo từng nhóm tiêu chuẩn để thuận tiện so sánh và lựa chọn.

Bảng  đặc điểm thành phần hóa học và cơ tính theo từng tiêu chuẩn:

Tiêu chuẩn

Đặc điểm thành phần hóa học

Cơ tính (Yield, Tensile, Elongation)

Đặc trưng / Ứng dụng nổi bật

SS400 (JIS G3101)

Thành phần hóa học không yêu cầu nghiêm ngặt, chủ yếu thép carbon thông dụng

- Giới hạn chảy: ≥ 235 N/mm²

- Bền kéo: 400–510 N/mm²

- Độ giãn dài: ~21%

Phổ biến nhất cho kết cấu xây dựng cơ bản

S235 / S235JR / S235J0 / S235J2 (EN10025)

C ≤ 0.17–0.20; Mn ≤ 1.4; P/S thấp; kiểm tra va đập theo từng cấp

- Yield: ≥ 235 N/mm²

- Tensile: 360–510 N/mm²

- Va đập ở 20°C / 0°C / -20°C tùy mác

Phù hợp kết cấu nhẹ – trung bình, yêu cầu độ dẻo tốt

A36 (ASTM)

C tối đa 0.26; Mn 0.4–0.8; P/S giới hạn thấp

- Yield: ≥ 250 N/mm²

- Tensile: 400–550 N/mm²

Thép kết cấu thông dụng, khả năng hàn tốt

S275 / S275JR / S275J0 / S275J2 (EN10025)

C ≤ 0.21; Mn ≤ 1.5; P/S ≤ 0.03; kiểm tra va đập theo cấp nhiệt

- Yield: ≥ 275 N/mm²

- Tensile: 410–560 N/mm²

Dùng cho kết cấu chịu tải cao hơn S235

Q345 (GB/T)

Mn cao (1.1–1.6) tăng cường độ; P/S thấp; bổ sung V, Nb, Ti

- Yield: 345 MPa

- Tensile: 470–630 MPa

- Giãn dài: 21–22%

Cho công trình chịu lực lớn, kết cấu công nghiệp nặng

S355 (EN10025)

C ≤ 0.23; Mn ≤ 1.6; P/S rất thấp

- Yield: ≥ 355 MPa

- Tensile: 470–630 MPa

Dùng cho kết cấu yêu cầu cường độ cao và độ bền lâu dài

Giải thích các chỉ số trong bảng tiêu chuẩn thép

Thành phần hóa học (Chemical Composition):

  • C (Carbon): Tăng độ cứng và độ bền; nhiều quá làm thép giòn, khó hàn.
  • Mn (Mangan): Tăng độ bền, độ dai và khả năng hàn.
  • P (Phosphorus): Tăng độ bền kéo nhưng cao quá gây giòn nứt.
  • S (Sulfur): Dễ gia công cắt gọt nhưng làm thép giòn nếu vượt giới hạn.
  • Si (Silicon): Tăng độ đàn hồi và khả năng chịu lực.
  • V, Nb, Ti (vi hợp kim): Tăng cường độ, độ bền và khả năng chịu mỏi của thép.

Giới hạn chảy – Yield Strength (ReH / Rp0.2)

  • Là mức ứng suất làm thép bắt đầu biến dạng vĩnh viễn.
  • Yield càng cao → thép càng chịu lực tốt, ít cong vênh dưới tải trọng.
  • Đơn vị: MPa (N/mm²).

Độ bền kéo – Tensile Strength (Fu)

  • Mức ứng suất tối đa thép có thể chịu trước khi đứt gãy.
  • Tensile càng cao → thép càng bền, khó bị phá hủy.
  • Đơn vị: MPa.

Độ giãn dài – Elongation (A%)

  • Tỷ lệ phần trăm thép giãn ra trước khi đứt.
  • A% cao → thép dẻo, dễ uốn, dễ hàn, chống nứt tốt.
  • Quan trọng trong thi công, kết cấu chịu rung động, va đập.

Va đập – Impact Test (JR, J0, J2)

Đánh giá khả năng chịu va đập ở các mức nhiệt độ khác nhau:

  • JR: thử ở +20°C (công trình thông thường).
  • J0: thử ở 0°C (công trình cần độ dai cao hơn).
  • J2: thử ở –20°C (môi trường lạnh, tải trọng va đập lớn).

Ứng dụng (Typical Uses)

  • Chỉ rõ thép phù hợp cho kết cấu nhẹ, trung bình hay nặng.
  • Mác thấp (SS400, S235, A36): xây dựng cơ bản, dân dụng, cơ khí thông thường.
  • Mác trung – cao (S275, S355, Q345): nhà thép tiền chế, cầu đường, kết cấu tải trọng lớn.

4. Các loại thép V phổ biến hiện nay

Dưới đây là những loại thép hình V phổ biến nhất trên thị trường hiện nay, được phân loại theo vật liệu và đặc tính để đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong xây dựng và cơ khí.

4.1 Thép hình V inox

Thép V inox là sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp (cơ khí, thực phẩm, hóa chất, đóng tàu...) bởi những đặc điểm vượt trội của nó. Tính năng chịu lực, chịu nhiệt và chống ăn mòn cao giúp thép hình V có thể duy trì lâu dài trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Bên cạnh đó bề mặt sáng bóng nên dễ dàng vệ sinh tạo vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình.  

Thép chữ V inox là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp

Thép chữ V inox là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp

Quy cách sản phẩm:

  • Cạnh: 30 – 300mm
  • Chiều dài: 6m – 12m
  • Độ dày: 1.5 – 10mm

>>>> THAM KHẢO NGAY: Bảng giá thép U mạ kẽm nhúng nóng update mới nhất 

4.2 Thép hình V lỗ

Thép V lỗ là loại thép được đục các lỗ dọc theo thân từ trên xuống dưới, thường dùng để lắp ráp nhiều loại kệ như kệ sách, kệ siêu thị, kệ hồ sơ,... Toàn bộ phần khung của thép chữ V lỗ được phun một lớp sơn tĩnh điện vừa tăng tính thẩm mỹ vừa chống gỉ sét, mài mòn. Thiết kế đơn giản, trọng lượng nhẹ nhưng kết cấu chắc chắn nên dễ dàng tháo lắp, di chuyển.

Bề mặt thép V lỗ được phủ lớp sơn tĩnh điện có khả năng chống mài mòn hiệu quả  

Bề mặt thép V lỗ được phủ lớp sơn tĩnh điện có khả năng chống mài mòn hiệu quả  

Quy cách sản phẩm: 

  • Chiều dài: 2m, 2m4, 3m
  • Độ dày: 1.5ly, 1.8ly, 2ly

>>>> XEM NGAY: Thép H là gì? Bảng quy cách mới nhất hiện nay

4.3 Thép V mạ kẽm

Thép V mạ kẽm được nhúng nóng mạ kẽm có khả năng chống lại sự ăn mòn của các loại hóa chất, axit, nhiệt độ cao, ảnh hưởng của thời tiết, đảm bảo tính bền vững cho các công trình (xây dựng dân dụng, bàn ghế, khung sườn xe, tháp ăng ten, cột điện cao thế, đường ống dẫn nước,...). Với đặc tính cứng cáp, chịu được những rung động mạnh, do đó tuổi thọ của sản phẩm này có thể lên đến 25 năm. 

Thép V mạ kẽm với đặc tính chống bào mòn mạnh mẽ

Thép V mạ kẽm với đặc tính chống bào mòn mạnh mẽ

>>>> XEM NGAY: Bảng giá thép v mạ kẽm nhúng nóng mới nhất hiện nay

4.4. Thép V đen (thép V cán nóng)

Thép V đen là loại thép V phổ thông nhất, được cán nóng và chưa xử lý bề mặt, dễ gia công, hàn cắt và có khả năng chịu lực tốt. Đây là lựa chọn kinh tế cho nhiều hạng mục vì giá thành rẻ và dễ vận chuyển. Thép V đen được dùng rộng rãi trong kết cấu nhà xưởng, cơ khí chế tạo, khung giàn thép và công trình dân dụng.

Thép V đen (thép V cán nóng)

Thép V đen (thép V cán nóng)

4.5. Thép V cán nguội

Thép V cán nguội được sản xuất với độ chính xác cao, bề mặt mịn, ít cong vênh và thẩm mỹ đẹp hơn so với thép cán nóng. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh xảo và khả năng sơn phủ tốt. Thép V cán nguội thường dùng trong nội thất, thiết bị dân dụng, khung đỡ nhẹ và các chi tiết yêu cầu độ hoàn thiện cao.

>>>> XEM THÊM: Thép I là gì? Tìm hiểu về ứng dụng, kích thước chuẩn hiện nay

5. Mua thép V chất lượng, uy tín ở đâu?

Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp thép V quyết định trực tiếp đến chất lượng công trình và tiến độ thi công. Với hơn 15 năm hoạt động trong lĩnh vực sắt thép, Mạnh Hưng Phát được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng nhờ nguồn hàng ổn định, chất lượng chuẩn và dịch vụ chuyên nghiệp.

Mạnh Hưng Phát chuyên cung cấp các sản phẩm thép V uy tín, chất lượng

Mạnh Hưng Phát chuyên cung cấp các sản phẩm thép V uy tín, chất lượng

Nếu Quý khách có nhu cầu đặt mua thép hình V, vui lòng liên hệ Thép Mạnh Hưng Phát để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Thông tin liên hệ: 

  • Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 30, đường Nguyệt Quế 10, Khu Vinhomes The Harmony, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
    VPGD/Kho: Tổng kho kim khí số 2, Số 109/53 Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
  • Hotline: 0906261855
  • Website: thepmanhhungphat.com.vn
  • Email: info@thepmanhhungphat.com.vn

>>>> XEM THÊM:

0 Bình luận

Để lại bình luận

*

zalo