Thép ống hộp Inox

Còn hàng

Mác thép: Inox 304

Độ dày: 0,3 - 5 ly

Chiều dài: 6000 - 12000mm

Độ bóng: 2B/BA/No4-HL-No.1

Tiêu chuẩn: TCVN ISO: 9001:2008/ ISO 9001:2008.

Ứng dụng: Làm đồ gia dụng như phụ kiện nhà bếp, bồn chứa nước, lò nướng, bếp ga, bếp công nghiệp...

Thép ống hộp Inox 304 là dòng vật liệu cao cấp sở hữu "tỷ lệ vàng" 18% Crom và 8% Niken, mang lại khả năng kháng oxy hóa tuyệt đối trong mọi điều kiện thời tiết. Không chỉ nổi bật với bề mặt sáng bóng mang giá trị thẩm mỹ bền vững, sản phẩm còn ghi điểm nhờ đặc tính không nhiễm từ, khả năng chịu nhiệt ấn tượng và độ dẻo dai tuyệt vời, giúp việc gia công, tạo hình trở nên dễ dàng. Đây chính là sự lựa chọn hàng đầu cho các hạng mục từ trang trí nội thất tinh tế đến các hệ thống chịu lực khắt khe trong công nghiệp và xây dựng

Xem thêm: Các loại thép hộp phổ biến trên thị trường hiện nay

1. Bảng giá thép ống hộp Inox 304 cập nhật Tháng 1/2026

Giá thành của inox thường biến động theo thị trường nguyên liệu thế giới và nhu cầu tiêu thụ trong nước. Việc cập nhật bảng giá giúp quý khách hàng chủ động hơn trong việc tính toán ngân sách.

1.1. Bảng giá hộp Inox 304 trang trí (BA/HL)

Loại hộp trang trí có tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho các công trình dân dụng đòi hỏi sự tinh tế và sang trọng.

Dưới đây là khung giá tham khảo (Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đơn hàng):

STT Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (đ/kg)
1 10 x 10 0.4 0.75 74.000
2 10 x 10 0.5 0.95 74.000
3 12.7 x 12.7 0.4 0.96 73.000
4 12.7 x 12.7 0.6 1.40 73.000
5 15 x 15 0.5 1.45 72.000
6 15 x 15 0.8 2.15 72.000
7 20 x 20 0.6 2.25 71.000
8 20 x 20 1.0 3.65 71.000
9 25 x 25 0.8 3.60 70.000
10 25 x 25 1.2 5.45 70.000
11 30 x 30 1.0 5.50 70.000
12 30 x 30 1.5 8.25 70.000
13 40 x 40 1.2 8.95 69.000
14 50 x 50 1.5 14.20 69.000
15 10 x 20 0.5 1.45 72.000
16 13 x 26 0.6 2.15 71.000
17 20 x 40 0.8 4.40 70.000
18 20 x 40 1.2 6.70 70.000
19 25 x 50 1.0 7.00 69.000
20 30 x 60 1.2 10.15 69.000
21 40 x 80 1.5 16.90 68.000

Tham khảo thêm: Bảng  giá ống hộp mạ kẽm chính hãng mới nhất 2026

1.2. Bảng giá hộp Inox 304 công nghiệp (Bề mặt 2B/No.1)

Thép ống hộp Inox 304 hệ công nghiệp có độ dày lớn hơn, khả năng chịu áp lực vượt trội cho các kết cấu nhà xưởng và bồn chứa.

STT Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (đ/kg)
1 30 x 30 2.0 11.20 66.000
2 40 x 40 2.0 14.80 65.000
3 40 x 40 3.0 21.50 65.000
4 50 x 50 2.0 18.50 65.000
5 50 x 50 3.0 27.40 64.000
6 50 x 50 4.0 35.80 64.000
7 60 x 60 3.0 33.10 64.000
8 80 x 80 3.0 44.20 63.000
9 80 x 80 4.0 58.30 63.000
10 100 x 100 3.0 55.80 62.000
11 100 x 100 4.0 74.50 62.000
12 100 x 100 5.0 92.10 62.000
13 40 x 80 2.0 22.40 65.000
14 40 x 80 3.0 33.10 64.000
15 50 x 100 2.0 27.50 64.000
16 50 x 100 3.0 41.50 64.000
17 50 x 100 4.0 52.60 63.000
18 60 x 120 3.0 50.10 63.000
19 100 x 150 3.0 70.20 62.000
20 100 x 200 4.0 113.50 62.000

Tham khảo thêm: Bảng quy cách  Thép hộp vuông theo tiêu chuẩn chất lượng cao

2. Thông số của các loại thép ống hộp Inox phổ biến trên thị trường

Để phục vụ tốt nhất cho các mục đích sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp nặng, thép ống hộp Inox được chế tác thành nhiều kiểu dáng và quy cách khác nhau. Việc nắm rõ các loại hình sản phẩm sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác cho dự án của mình.

Dưới đây là các cách phân loại chủ yếu giúp người dùng dễ dàng nhận diện và đặt hàng:

2.1. Thông số kỹ thuật của hộp INOX 304

Đây là loại inox được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay nhờ đặc tính không nhiễm từ, an toàn tuyệt đối khi ứng dụng trong y tế, thực phẩm và xây dựng dân dụng.

Chất liệu (Mác thép) SUS 304, SUS 304L
Tiêu chuẩn ASTM A554 (thông dụng cho trang trí), AISI, JIS
Quy cách

Hộp vuông: 10x10mm - 150x150mm

Hộp chữ nhật: 10x20mm - 100x200mm

Độ dày 0.4mm - 5mm
Chiều dài 6m theo tiêu chuẩn ( có thể cắt theo yêu cầu của khách )
Bề mặt BA (bóng), HL (Hairline - xước), No.4, No.1 (thường cho công nghiệp).
Ứng dụng rang trí nội ngoại thất, công nghiệp thực phẩm, xây dựng, gia dụng. 

2.2. Thông số kỹ thuật của hộp INOX 201

Dòng thép hộp INOX 201với đặc tính không gỉ có tỷ lệ không nhiễm từ lên đến 99%, nổi bật với độ bền cao theo thời gian và giá thành hợp lý cho các kết cấu dân dụng

Chất liệu (Mác thép) SUS 201
Tiêu chuẩn ASTM A554 hoặc AISI
Quy cách

Hộp vuông: 10x10mm - 100x100mm

Hộp chữ nhật: 10x20mm - 50x100mm

Độ dày (ly) 0.5mm - 3mm
Chiều dài 6000mm theo tiêu chuẩn ( có thể cắt theo yêu cầu của khách )
Bề mặt Bóng (BA), Xước (Hairline - HL), Mờ (2B).
Tính chất cơ học Độ bền kéo ≥520 MPa , độ bền chảy ≥275 MPa , độ cứng ≤241 HB

2.3. Thông số kỹ thuật của hộp INOX 430

Sở hữu đặc tính nhiễm từ, loại vật liệu này thường được ưu tiên để sản xuất các dụng cụ nhà bếp như nồi, xoong, thìa hoặc nĩa.

Chất liệu (Mác thép) AISI 430 (Mỹ), SUS430 (Nhật - JIS), EN 1.4016 (Âu châu)
Tiêu chuẩn ASTM A554 (Mỹ), JIS G3459 (Nhật Bản)
Quy cách

Hộp vuông: 10x10mm - 120x120mm

Hộp chữ nhật: 10x20mm - 60x120mm

Độ dày (ly) 0.3mm - 2mm
Chiều dài 6000mm (6m) hoặc theo yêu cầu
Bề mặt Bóng (BA), Xước (Hairline - HL), Mờ (2B), No.1, No.4. 
Thành phần hóa học Fe, <0,12% C, 16-18% Cr, <0,75% Ni, <1,0% Mn, <1,0% Si, <0,040% P, <0,030% S

Thép hộp INOX 430

Thép hộp INOX 430

2.4. Thông số kỹ thuật của hộp INOX 310S

Loại thép này có khả năng chịu nhiệt đặc biệt ấn tượng (lên tới khoảng 1.000 độ C), chuyên dùng cho các thiết bị nhiệt độ cao như lò nung hoặc lò đốt.

Chất liệu (Mác thép) 310S (SUS310S)
Tiêu chuẩn ASTM A240/A240M (tấm/cuộn), ASTM A312 (ống)
Quy cách

Hộp vuông: 10x10mm - 100x100mm

Hộp chữ nhật: 10x20mm, 20x40mm, 30x60mm, 40x80mm, 50x100mm,..

Độ dày (ly) Từ 1mm - 5mm
Chiều dài 6000mm (tiêu chuẩn) hoặc theo yêu cầu
Bề mặt No.1, BA, 2B, HL
Thành phần hóa học Fe, <0,12% C, 16-18% Cr, <0,75% Ni, <1,0% Mn, <1,0% Si, <0,040% P, <0,030% S

Thép hộp INOX 310S

Thép hộp INOX 310S

2.5. Thông số kỹ thuật của hộp INOX 904L

Sở hữu khả năng kháng nhiệt và chống ăn mòn còn vượt trội hơn cả dòng 310S, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất trong môi trường khắc nghiệt.

Chất liệu (Mác thép) 904L (UNS N08904), SUS904L
Tiêu chuẩn ASTM A312 (Ống thép không gỉ hàn/đúc), EN 1.4539
Quy cách

Hộp vuông: 10x10mm - 50x50mm

Hộp chữ nhật: 10x20mm - 40x80mm

Độ dày (ly) Phổ biến từ 1.0mm trở lên (tùy chỉnh theo yêu cầu)
Chiều dài 6000mm (6m) hoặc theo yêu cầu
Bề mặt No.1 (cán nóng), 2B (cán nguội)
Đặc tính Không có từ tính, độ dẻo dai cao, khả năng hàn tốt

Thép hộp INOX 904L

Thép hộp INOX 904L

3. Ứng dụng thực tế của thép ống hộp Inox 304 trong thực tế

Nhờ ưu thế tuyệt đối về độ bền và thẩm mỹ, thép ống hộp Inox 304 hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực từ đời sống hàng ngày đến sản xuất quy mô lớn. Nó được coi là giải pháp vật liệu thông minh cho các thiết kế bền vững.

Dưới đây là những ứng dụng điển hình mà chúng ta thường thấy:

  • Xây dựng và kiến trúc: Làm khung kèo, mái đón, hệ thống lan can cầu thang, hàng rào bảo vệ cho các tòa nhà và biệt thự.

  • Ngành thực phẩm và y tế: Chế tạo bàn thao tác, đường ống dẫn thực phẩm, bồn chứa thuốc và các thiết bị phòng thí nghiệm nhờ đặc tính kháng khuẩn cao.

  • Sản xuất gia dụng: Làm chân bàn ghế, giá kệ bếp, móc treo đồ và các phụ kiện nhà tắm sáng bóng, sạch sẽ.

Tham khảo thêm:   Thép hộp chữ nhật ứng dụng trong xây dựng công trình lớn

4. Đơn vị cung cấp thép ống hộp Inox 304 uy tín

Thép Mạnh Hưng Phát là đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong việc cung ứng các dòng thép không gỉ cao cấp tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi hiểu rằng, một vật liệu tốt là nền móng của một công trình an toàn và bền vững.

Khi chọn mua thép ống hộp Inox 304 tại Thép Mạnh Hưng Phát, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm đạt chuẩn quốc tế, mẫu mã đa dạng và giá thành luôn ở mức cạnh tranh nhất. Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán quy cách và lựa chọn mác thép phù hợp nhất với ngân sách dự án.

zalo