Thép hình I
Còn hàng
Tiêu chuẩn, mác thép và thông số:
- Thép hình I được sản xuất với nhiều quy cách từ nhỏ đến lớn như: I100, I120, I150, I200, I250, I300, I350, I400, I450, I500, I600 và các kích thước đặc thù như I194, I248, I346, I390.
- Xuất sứ: Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, Đài Loan và Việt Nam, tùy từng nhà máy và tiêu chuẩn áp dụng.
- Các tiêu chuẩn kỹ thuật thường gặp gồm: GOST 380-88, JIS G3101/JISG3010, SB410, ASTM, DIN, EN, ANSI – mỗi tiêu chuẩn quy định khác nhau về dung sai và cơ tính.
- Mác thép sử dụng phổ biến: ASTM A36, JIS SS400, Q345B, A572 Gr50, S355/S355JR/S355JO, S275/S275JR/S275JO, S235/S235JR/S235JO.
- Mác thép theo từng quốc gia:
• Nga: CT3 theo GOST 380-88
• Nhật: SS400 theo JIS G3101, SB410
• Trung Quốc: SS400, Q345B
• Mỹ: A36 theo ASTM A36 - Thành phần hóa học (C, Mn, Si, S, P…) thay đổi theo tiêu chuẩn, tác động trực tiếp đến độ bền kéo, độ cứng, độ giãn dài và khả năng chịu uốn của thép hình I.
- Khi lựa chọn thép I, cần kiểm tra kỹ độ dày cánh – bụng, độ thẳng, mác thép, tiêu chuẩn sản xuất và chứng chỉ CO/CQ để bảo đảm đúng chất lượng kỹ thuật.
Thép hình I (I beam steel) là loại thép kết cấu có dạng chữ I, nổi bật với khả năng chịu lực cao, độ ổn định tốt và quy cách đa dạng, phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng, cơ khí. Nhờ cấu trúc cánh và bụng, thép I được ưa chuộng trong các công trình yêu cầu tải trọng lớn và độ bền lâu dài. Mạnh Hưng Phát cung cấp thép hình I chính hãng, đầy đủ kích thước và chứng chỉ chất lượng.
1. Bảng giá thép hình I chính hãng mới nhất 2026
Xem bảng giá thép chữ i mới nhất được sản xuất từ các thương hiệu uy tín nhất trên thế giới như Hoà Phát, Posco:
|
Quy cách sản phẩm |
Chiều dày cánh t (mm) |
Bán kính lượn bụng R (mm) |
Bán kính lượn cánh |
Diện tích mặt cắt ngang (cm²) |
Trọng lượng (Kg/m) |
Đơn giá (VNĐ/kg) |
Thành tiền (VNĐ/6m) |
|
Thép I100 × 55 × 4.5 |
7.2 |
7.0 |
2.5 |
12.0 |
9.46 |
19.000 |
179.740 |
|
Thép I120 × 64 × 4.8 |
7.3 |
7.5 |
3.0 |
14.7 |
11.50 |
19.000 |
218.500 |
|
Thép I140 × 73 × 4.9 |
7.5 |
8.0 |
3.0 |
17.4 |
13.70 |
19.500 |
267.150 |
|
Thép I160 × 81 × 5.0 |
7.8 |
8.5 |
3.5 |
20.2 |
15.90 |
19.500 |
310.050 |
|
Thép I180 × 90 × 5.1 |
8.1 |
9.0 |
3.5 |
23.4 |
18.40 |
19.500 |
358.800 |
|
Thép I180 × 100 × 5.1 |
8.3 |
9.0 |
3.5 |
25.4 |
19.90 |
20.000 |
398.000 |
|
Thép I200 × 100 × 5.2 |
8.4 |
9.5 |
4.0 |
26.8 |
21.30 |
20.000 |
426.000 |
|
Thép I200 × 110 × 5.2 |
8.6 |
9.5 |
4.0 |
28.9 |
22.70 |
20.000 |
454.000 |
|
Thép I220 × 110 × 5.4 |
8.7 |
10.0 |
4.0 |
30.6 |
24.00 |
20.500 |
492.000 |
|
Thép I220 × 120 × 5.4 |
8.9 |
10.0 |
4.0 |
32.8 |
25.80 |
20.500 |
528.900 |
|
Thép I240 × 115 × 5.6 |
9.5 |
10.5 |
4.0 |
34.8 |
27.30 |
20.500 |
560.000 |
|
Thép I240 × 125 × 5.6 |
9.8 |
10.5 |
4.0 |
37.5 |
29.40 |
20.500 |
602.700 |
|
Thép I248 × 124 |
– |
– |
– |
– |
25.70 |
21.000 |
539.700 |
|
Thép I250 × 125 |
– |
– |
– |
– |
29.60 |
21.000 |
621.600 |
|
Thép I270 × 125 × 6.0 |
9.8 |
11.0 |
4.5 |
40.2 |
31.50 |
21.000 |
661.500 |
|
Thép I270 × 135 × 6.0 |
10.2 |
11.0 |
4.5 |
43.2 |
33.90 |
21.000 |
711.900 |
|
Thép I294 × 200 |
– |
– |
– |
– |
56.80 |
22.000 |
1.249.600 |
|
Thép I300 × 135 × 6.5 |
10.2 |
12.0 |
5.0 |
46.5 |
36.50 |
21.000 |
766.500 |
|
Thép I300 × 145 × 6.5 |
10.7 |
12.0 |
5.0 |
49.9 |
39.20 |
21.000 |
823.200 |
|
Thép I300 × 150 |
– |
– |
– |
– |
36.70 |
22.000 |
807.400 |
|
Thép I330 × 140 × 7.0 |
11.2 |
13.0 |
5.0 |
53.8 |
42.20 |
21.500 |
908.300 |
|
Thép I346 × 174 |
– |
– |
– |
– |
41.40 |
22.000 |
910.800 |
|
Thép I350 × 175 |
– |
– |
– |
– |
49.60 |
22.000 |
1.091.200 |
|
Thép I360 × 145 × 7.5 |
12.3 |
14.0 |
6.0 |
61.9 |
48.60 |
22.000 |
1.069.200 |
|
Thép I390 × 300 |
– |
– |
– |
– |
107.00 |
22.000 |
2.354.000 |
|
Thép I400 × 155 × 8.3 |
13.0 |
15.0 |
6.0 |
72.6 |
57.00 |
22.000 |
1.254.000 |
|
Thép I400 × 200 |
– |
– |
– |
– |
66.00 |
22.000 |
1.452.000 |
|
Thép I450 × 160 × 9.0 |
14.2 |
16.0 |
7.0 |
84.7 |
66.50 |
22.000 |
1.463.000 |
|
Thép I450 × 200 |
– |
– |
– |
– |
76.00 |
22.000 |
1.672.000 |
|
Thép I500 × 170 × 10.0 |
15.2 |
17.0 |
7.0 |
100.0 |
78.50 |
22.000 |
1.727.000 |
|
Thép I500 × 200 |
– |
– |
– |
– |
89.60 |
22.000 |
1.971.000 |
|
Thép I550 × 180 × 11.0 |
16.5 |
18.0 |
7.0 |
118.0 |
92.60 |
22.000 |
2.037.000 |
|
Thép I600 × 190 × 12.0 |
17.8 |
20.0 |
8.0 |
138.0 |
108.00 |
22.000 |
2.376.000 |
2. Các loại thép chữ I phổ biến hiện nay
Để đáp ứng các nhu cầu và ứng dụng ngày càng đa dạng của thép hình chữ i, hiện nay các nhà sản xuất đã cho ra thị trường nhiều loại sản phẩm thép i với các kích thước khác nhau. Dưới đây là 3 loại thép chữ I được sử dụng phổ biến nhất hiện nay: thép hình i đúc, thép chữ i mạ kẽm và thép hình chữ i mạ kẽm nhúng nóng.
2.1 Thép hình I đúc
Thép hình i đúc là một loại thép hình chữ i được sử dụng nhiều nhất và phổ biến hiện nay. Là loại sản phẩm thép hình được sản xuất theo quy trình cán, đúc hiện đại, cho ra sản phẩm thép đạt tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, độ bền và khả năng chịu tải vượt trội.
2.2 Thép chữ I mạ kẽm
Với phương pháp sử dụng lớp mạ kẽm bên ngoài để bảo vệ lớp kim loại thép bên trong không bị ăn mòn, rỉ sét khỏi các tác động của thời tiết, môi trường bên ngoài, thép mạ kẽm hình chữ i có những ưu điểm vượt trội. Với bề mặt sáng bóng, độ cứng hoàn toàn tuyệt đối, loại thép hình i mạ kẽm này có khả năng chống ăn mòn hiệu quả và tăng độ cứng vượt trội cho bề mặt.
2.3 Thép hình chữ I mạ kẽm nhúng nóng
Thép hình chữ i mạ kẽm nhúng nóng là loại thép được phủ một lớp kẽm lên bề mặt sản phẩm bằng cách nhúng chúng vào lò mạ kẽm nóng chảy trong bể mạ ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp kẽm vào bề mặt một lượng vừa đủ và sau đó, thép i được xử lý nhúng nóng mạ kẽm.
Kẽm sẽ phản ứng với thép để tạo thành màng hợp kim nhiều lớp, giúp cho các loại thép hình mạ kẽm nhúng nóng có tính bền rất cao. Lớp mạ nhúng nóng bảo vệ thép khỏi bị oxy hóa và rỉ sét trong quá trình sử dụng.
3. Phân biệt thép hình I và thép H
Thép hình I và thép chữ H có cấu tạo mặt cắt khác nhau, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt về khả năng chịu lực và phạm vi ứng dụng, bảng dưới đây giúp bạn nhận diện nhanh hai loại thép này.
| Tiêu chí | Thép hình I (I-beam) | Thép chữ H (H-beam / Wide Flange) |
| Hình dạng mặt cắt |
Có dạng chữ I: bụng (web) cao, cánh (flange) hẹp
|
Dạng chữ H: bụng dày – cao, cánh rộng và dày hơn
|
| Độ dày cánh | Mỏng hơn, thường thuôn (vát) dần về mép | Dày hơn, hai cánh song song và đều nhau |
| Độ dày bụng | Mỏng hơn thép H | Dày và vững hơn |
| Khả năng chịu lực | Chịu uốn tốt theo phương mạnh nhưng kém ổn định xoắn | Khả năng chịu lực tổng thể tốt hơn, đặc biệt với tải trọng lớn |
| Khả năng chống xoắn | Kém hơn do cánh hẹp | Rất tốt nhờ cánh rộng và đều |
| Khối lượng | Nhẹ hơn thép H cùng quy cách | Nặng hơn → độ chịu tải cao hơn |
| Ứng dụng đặc trưng | Dầm cầu trục nhẹ, dầm sàn, khung nhà nhỏ – trung bình | Kết cấu công nghiệp nặng, nhà xưởng lớn, nhà thép tiền chế, cầu vượt |
| Tính kinh tế | Tiết kiệm chi phí hơn | Giá cao hơn nhưng bù lại khả năng chịu lực lớn |
| Thẩm mỹ kết cấu | Thanh mảnh, phù hợp kết cấu kiến trúc không yêu cầu tải lớn | Cấu trúc vững, phù hợp công trình yêu cầu độ an toàn cao |
4. Ưu điểm và ứng dụng thép hình chữ I
Thép hình chữ I sở hữu nhiều đặc tính nổi bật, và mỗi ưu điểm đều mang lại giá trị ứng dụng rõ ràng trong thực tế thi công. Dưới đây là mối liên hệ giữa từng ưu điểm và cách chúng được sử dụng trong các công trình:
- Khả năng chịu lực cao nhờ cấu trúc cánh – bụng tối ưu: Dùng làm dầm chịu tải, cột khung nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kết cấu sàn và giàn mái.
- Độ cứng – độ ổn định tốt, hạn chế cong vênh khi chịu tải trọng lớn: Thi công cầu đường, kết cấu giao thông, khung nâng hạ, hệ thống chống đỡ công nghiệp.
- Tuổi thọ dài, chống ăn mòn tốt (đặc biệt dòng thép I mạ kẽm): Công trình ngoài trời, công trình ven biển, kho bãi, nhà máy hóa chất, công trình có môi trường ẩm.
- Quy cách đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu thiết kế: Linh hoạt cho các hạng mục lớn – nhỏ, từ kết cấu dân dụng (dầm, sàn, tầng lửng) đến công nghiệp (nhà xưởng, nhà kho, nhà máy).
- Dễ cắt, hàn, liên kết và gia công: Chế tạo cơ khí, khung xe tải, sàn xe, chi tiết chịu lực, kết cấu máy móc.
- Khối lượng phân bổ hợp lý, dễ thi công – lắp dựng: Lắp dựng nhanh trong các dự án nhà thép tiền chế, hệ thống kệ kho hàng, tháp nâng.
- Tính đồng nhất cao nhờ sản xuất bằng công nghệ cán nóng: Phù hợp cho công trình yêu cầu độ chính xác, độ ổn định và khả năng chịu tải lâu dài.
Độ bền và tính chịu uốn tốt: Làm khung che chắn, giàn mái, đường ray, hệ thống vận chuyển hàng hóa, hầm mỏ.
5. Đơn vị nào cung cấp thép hình I chất lượng tại Hà Nội ?
Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp thép hình I sẽ giúp đảm bảo chất lượng vật liệu, tiến độ thi công và tối ưu chi phí cho dự án. Trong số những đơn vị uy tín trên thị trường, Mạnh Hưng Phát là lựa chọn nổi bật nhờ nguồn hàng ổn định, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh.
Lợi ích nhận được khi chọn Mạnh Hưng Phát:
- Cung cấp đầy đủ thép hình I từ I100 đến I600, luôn có sẵn số lượng lớn trong kho.
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS – ASTM – EN, kèm chứng chỉ CO/CQ rõ ràng.
- Giá cạnh tranh, báo giá nhanh theo thời điểm thị trường.
- Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ linh hoạt cho công trình dân dụng và công nghiệp.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật am hiểu vật liệu, hỗ trợ chọn đúng quy cách cho từng hạng mục.
- Uy tín nhiều năm trong cung ứng thép xây dựng – cơ khí, được nhiều nhà thầu tin dùng.
Thông tin liên hệ:
- Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 30, đường Nguyệt Quế 10, Khu Vinhomes The Harmony, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
VPGD/Kho: Tổng kho kim khí số 2, Số 109/53 Đức Giang, Long Biên, Hà Nội - Hotline: 0906261855
- Website: thepmanhhungphat.com.vn
- Email: info@thepmanhhungphat.com.vn

