Bảng tra thép hình C mới nhất 2025: Quy cách & Báo giá chi tiết

Thép hình C là vật liệu chịu lực quan trọng trong xây dựng và cơ khí, nhưng để lựa chọn đúng quy cách và trọng lượng phù hợp thì không phải ai cũng nắm rõ. Bài viết này Mạnh Hưng Phát sẽ cung cấp bảng tra, báo giá và hướng dẫn kỹ thuật giúp bạn chọn thép hình C chuẩn cho từng loại công trình. Xem ngay để tối ưu thiết kế và chi phí thi công.

1. Thép hình C là gì? Đặc điểm và cấu tạo

Thép hình C là loại thép cán có tiết diện dạng chữ C, gồm phần bụng ở giữa và hai cánh song song tạo nên biên dạng chịu lực đặc trưng. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong kết cấu xây dựng và cơ khí vì có khả năng chịu uốn, chịu nén và ổn định kết cấu tốt.

Về cấu tạo, thép chữ C gồm ba thành phần chính:

  • Bụng thép (Web): chịu lực dọc và lực uốn chính.
  • Hai cánh (Flange): tăng độ cứng ngang, ổn định cấu kiện.
  • Mép gập (Lip): giúp tăng mô men quán tính, hạn chế biến dạng xoắn và cải thiện khả năng chịu tải.

Đặc điểm nổi bật:

  • Độ cứng và khả năng chịu lực tốt: biên dạng chữ C tối ưu cho các kết cấu mái, kèo, dầm nhẹ.
  • Dễ gia công: thuận tiện cho việc khoan, cắt, đột lỗ, liên kết bulong hoặc hàn.
  • Khối lượng nhẹ: giảm tải lên kết cấu tổng thể nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu chịu lực.
  • Chống ăn mòn tốt khi được mạ kẽm: phù hợp môi trường ngoài trời và công trình công nghiệp.
  • Quy cách đa dạng: từ C80 đến C300, đáp ứng nhiều yêu cầu tải trọng và khẩu độ.

Thép hình C vừa đảm bảo tính kinh tế, vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nên được lựa chọn rộng rãi trong các công trình dân dụng, nhà xưởng và kết cấu thép nhẹ.

Thép hình C là loại thép cán có tiết diện dạng chữ C

Thép hình C là loại thép cán có tiết diện dạng chữ C

2. Phân loại thép hình C

Thép hình C trên thị trường được phân loại dựa vào kích thước tiết diện và đặc tính vật liệu nhằm đáp ứng các yêu cầu tải trọng và điều kiện làm việc khác nhau.

Phân loại thép hình C - Thép Mạnh Hưng Phát

Phân loại thép hình C - Thép Mạnh Hưng Phát

2.1. Phân loại theo kích thước (C80 – C300)

Các mã phổ biến gồm C80, C100, C120, C150, C180, C200, C250 và C300.

  • Nhóm C80–C120: dùng cho công trình dân dụng, xà gồ mái nhỏ, khẩu độ ngắn.
  • Nhóm C150–C200: phù hợp nhà xưởng vừa, khung kèo thép nhẹ, kết cấu phụ trợ.
  • Nhóm C250–C300: ứng dụng cho khẩu độ lớn, kết cấu chịu tải cao, dầm và thanh giằng chính.

Mỗi mã được xác định bởi chiều cao tiết diện, bề rộng cánh, mép gập và độ dày, từ đó quyết định mô men quán tính và khả năng chịu lực.

2.2. Phân loại theo vật liệu và bề mặt

  • Thép hình C đen: Là thép cán nóng không phủ kẽm, bề mặt màu đen hoặc xanh đen tự nhiên. Sản phẩm có khả năng chịu lực tốt và giá thành thấp hơn các loại mạ. Thường được sử dụng trong môi trường khô ráo, ít tác động ăn mòn.
  • Thép hình C mạ kẽm điện phân: Được phủ lớp kẽm mỏng bằng công nghệ điện phân để tăng khả năng chống oxy hóa. Bề mặt sáng, độ đồng đều cao, phù hợp các kết cấu ngoài trời có mức ăn mòn trung bình. Giá thành cao hơn thép đen nhưng kinh tế hơn so với nhúng nóng.
  • Thép hình C mạ kẽm nhúng nóng: Toàn bộ thanh thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp mạ dày, độ bám cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Dùng cho công trình ven biển, môi trường hóa chất hoặc kết cấu yêu cầu tuổi thọ dài. Đây là dòng có chất lượng bảo vệ cao nhất và giá thành cao nhất trong nhóm.

Cách phân loại này giúp kỹ sư lựa chọn đúng chủng loại, đảm bảo an toàn kết cấu và tối ưu chi phí cho từng loại công trình.

3. Bảng báo giá, quy cách, kích thước và trọng lượng thép hình C

Xem ngay quy cách – kích thước – trọng lượng để chọn đúng mã thép C phù hợp tải trọng và khẩu độ công trình.

Thép hình C được xác định bởi các thông số: chiều cao (H), bề rộng cánh (B), mép gập (C), độ dày (t), trọng lượng kg/m và chiều dài tiêu chuẩn. Các thông số này quyết định khả năng chịu lực, độ cứng và ứng dụng của từng mã C80 – C300.

3.1. Bảng quy cách báo giá thép hình C theo kích thước – độ dày

Mã thép C

H (mm)

B (mm)

C (mm)

Độ dày (mm)

Trọng lượng (kg/m)

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Giá theo cây 6m (VNĐ)

C80

80

40

15–20

1.5–3.0

2.1 – 4.2

19.500 – 22.500

250.000 – 540.000

C100

100

50

15–20

1.5–3.0

2.6 – 5.1

19.500 – 22.500

300.000 – 650.000

C120

120

50

15–20

1.5–3.0

2.8 – 5.6

19.500 – 22.500

330.000 – 710.000

C150

150

50–65

20

1.5–3.0

3.3 – 7.2

19.500 – 22.500

400.000 – 900.000

C180

180

50–65

20

1.5–3.0

3.7 – 8.0

19.500 – 22.500

450.000 – 1.020.000

C200

200

50–65

20

1.5–3.0

3.9 – 8.4

19.500 – 22.500

480.000 – 1.080.000

C250

250

65–75

20

1.5–3.0

4.8 – 10.1

19.500 – 22.500

590.000 – 1.330.000

C300

300

75–100

20–25

1.5–3.0

5.7 – 12.6

19.500 – 22.500

700.000 – 1.650.000

Lưu ý:

  • Đơn giá phụ thuộc: thép đen / mạ kẽm / nhúng nóng, độ dày, số lượng đặt hàng và chính sách chiết khấu theo đơn.
  • Khách hàng dự án hoặc mua số lượng lớn thường được báo giá tốt hơn.
  • Liên hệ với Mạnh Hưng Phát qua hotline 0906261855 để nhận giá chi tiết cũng như ưu đãi.

Hướng dẫn sử dụng bảng quy cách 

  • Dựa vào H – B – C – t để chọn tiết diện phù hợp tải trọng và khẩu độ mái.
  • Độ dày càng lớn → trọng lượng tăng → chịu lực cao hơn.
  • Trọng lượng kg/m giúp tính nhanh tổng khối lượng + chi phí thực tế.
  • Giá theo cây 6m được tính bằng:
    → Trọng lượng 1m × 6 × Đơn giá/kg
  • Khi dùng cho xà gồ mái:
    → C80–C120: mái dân dụng
    → C150–C200: nhà xưởng vừa
    → C250–C300: khẩu độ lớn

3.2. Cách tính trọng lượng thép hình C từ quy cách

Thông số cần biết

Ý nghĩa

Diện tích mặt cắt (cm²)

Lấy từ bảng quy cách

Chiều dài

Thông thường 6m hoặc theo đặt hàng

Khối lượng riêng

7.850 kg/m³

Công thức chuẩn:

Trọng lượng (kg) = Diện tích tiết diện (cm²) × 0,785 × Chiều dài (m)

Hướng dẫn áp dụng nhanh:

  • Khi có bảng quy cách → dùng trực tiếp trọng lượng kg/m để tính tổng trọng lượng.
  • Khi không có bảng → lấy diện tích tiết diện nhân hệ số 0,785 để ra kg/m.
  • Kiểm tra độ dày vì chênh lệch 0,1 mm có thể ảnh hưởng đáng kể đến trọng lượng.
  • Sử dụng trọng lượng tính được để lập dự toán, so sánh phương án kết cấu và tính chi phí vận chuyển.

4. Tiêu chuẩn sản xuất và tính chất cơ – hóa của thép hình C

Thép hình C được sản xuất theo các tiêu chuẩn kết cấu quốc tế như ASTM, JIS, EN, AS/NZS hoặc theo TCVN quy chiếu, tùy yêu cầu dự án. Những tiêu chuẩn này quy định mác thép, cường độ cơ học, thành phần hóa học và dung sai kích thước nhằm đảm bảo chất lượng đồng nhất trong thi công.

Tham khảo ngay các tiêu chuẩn kỹ thuật để chọn đúng thép C đáp ứng yêu cầu chịu lực và độ bền công trình.

Các tiêu chuẩn sản xuất phổ biến của thép hình C

Nhóm tiêu chuẩn Nội dung áp dụng Ví dụ mác thép
ASTM (Mỹ) Thép cán nóng, yêu cầu cơ tính A36, A572
JIS (Nhật) Thép kết cấu cán nóng SS400, SN400
EN (Châu Âu) Thép kết cấu, hình cán nóng S235, S275, S355
AS/NZS (Úc – New Zealand) Thép kết cấu và kết cấu nhẹ G300, G450, G550
TCVN Quy chiếu từ ASTM/JIS/EN cho thép hình TCVN 7571-11:2006

Tính chất cơ học của thép hình C

Chỉ tiêu cơ học

Đơn vị

Giá trị tham khảo

Giới hạn chảy (Yield Strength)

MPa

235 – 550

Độ bền kéo (Tensile Strength)

MPa

≥ 400

Độ giãn dài (Elongation)

%

10 – 30%

Hệ số đàn hồi (Elastic Modulus)

GPa

~ 200

Khối lượng lớp mạ (đối với thép mạ kẽm)

g/m²

80 – 275

Ghi chú:

  • Giới hạn chảy càng cao → chịu tải tốt hơn, phù hợp kết cấu mái – khung thép nhẹ.
  • Độ bền kéo xác định khả năng chống đứt gãy khi chịu uốn/nén.
  • Độ giãn dài đủ lớn giúp thép không bị giòn khi thi công.
  • Lớp mạ kẽm Z120–Z275 cải thiện đáng kể tuổi thọ trong môi trường ăn mòn.

Thành phần hóa học của thép hình C

Nguyên tố

Tỷ lệ (%)

Vai trò đối với thép hình C

Fe (Sắt)

~ 97–98%

Thành phần chính, tạo nền kết cấu.
C (Carbon)

0.12 – 0.30%

Tăng độ cứng và độ bền; quá cao sẽ giảm khả năng hàn.
Mn (Mangan)

0.50 – 1.50%

Tăng độ bền kéo và tính dẻo.
Si (Silicon)

0.10 – 0.35%

Cải thiện độ cứng và tính đàn hồi.
Cu (Đồng)

≤ 0.35%

Tăng khả năng chống ăn mòn.
P (Phốt pho)

≤ 0.05%

Ổn định kết cấu; hàm lượng cao gây giòn thép.
S (Lưu huỳnh)

≤ 0.05%

Cần kiểm soát thấp để tránh nứt nóng khi hàn.


5. Ứng dụng của thép hình C trong xây dựng và công nghiệp

Xem ngay các nhóm ứng dụng thực tế để lựa chọn đúng quy cách thép C cho công trình của bạn.

Ứng dụng nổi bật của thép hình C:

  • Xà gồ mái và tường: làm thành phần chịu lực chính cho hệ mái nhà xưởng, nhà thép tiền chế; đảm bảo độ cứng và ổn định cho toàn bộ kết cấu.
  • Khung kèo và giàn mái: sử dụng làm thanh kèo, thanh giằng, góp phần tăng khả năng chịu tải gió và tải trọng mái tôn.
  • Dầm và thanh chịu lực nhẹ: phù hợp các kết cấu dầm phụ, dầm sàn, hệ đỡ kỹ thuật yêu cầu trọng lượng nhẹ nhưng độ cứng cao.
  • Cột và khung đỡ: dùng cho các công trình nhà tạm, kho bãi, nhà công nghiệp có tải trọng vừa, nhờ khả năng chịu nén tốt.
  • Kết cấu phụ trợ cơ khí: ứng dụng trong bệ đỡ máy, khung xe tải nhẹ, rơ-moóc, kệ chứa hàng và các module kết cấu cần độ cứng ổn định.
  • Lan can, khung cửa, hàng rào: dùng làm cấu kiện phụ trợ ở công trình ngoài trời nhờ khả năng gia công nhanh và chống ăn mòn (với thép mạ).
  • Hệ thống đường ống – giá đỡ điện nước: thép C chịu rung tốt, phù hợp làm giá đỡ cáp, máng điện, đường ống công nghiệp.
  • Kết cấu lặp modul trong nhà thép nhẹ: tối ưu cho công trình yêu cầu thi công nhanh, độ chính xác cao và trọng lượng vật liệu thấp.

Thép hình C được ứng dụng đa dạng trong công nghiệp và xây dựng

Thép hình C được ứng dụng đa dạng trong công nghiệp và xây dựng

6. Địa chỉ mua thép hình C, xà gồ C uy tín

Nếu bạn đang tìm một đơn vị cung cấp thép hình C, xà gồ C uy tín tại Hà Nội, Thép Mạnh Hưng Phát là lựa chọn đáng tin cậy cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Doanh nghiệp chuyên phân phối đầy đủ các mã thép C80 – C300, đa dạng độ dày và có sẵn bảng tra – báo giá minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.

Vì sao nên chọn Thép Mạnh Hưng Phát?

  • Nguồn hàng chuẩn – đầy đủ chứng chỉ: thép hình C đạt tiêu chuẩn TCVN/ASTM/JIS, đảm bảo đúng quy cách và dung sai.
  • Giá cạnh tranh theo ngày: cập nhật báo giá liên tục, hỗ trợ chiết khấu cho khách dự án hoặc số lượng lớn.
  • Kho hàng lớn tại Hà Nội: chủ động tồn kho nhiều quy cách, giao nhanh trong ngày.
  • Gia công theo yêu cầu: cắt dài – đột lỗ – uốn mép theo bản vẽ thiết kế.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: hỗ trợ chọn đúng mã thép phù hợp tải trọng và ngân sách.

Thông tin liên hệ Thép Mạnh Hưng Phát:

  • Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 30, đường Nguyệt Quế 10, Khu Vinhomes The Harmony, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
  • VPGD/Kho: Tổng kho kim khí số 2, Số 109/53 Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
  • Hotline: 0906261855 
  • Website: thepmanhhungphat.com.vn
  • Email: info@thepmanhhungphat.com.vn

Thép Mạnh Hưng Phát là nhà phân phối thép hình đáng tin cậy cho mọi nhu cầu: xà gồ C, thép hình U – I – H, thép hộp, thép tấm… phù hợp từ công trình dân dụng, nhà xưởng đến dự án lớn. Nếu bạn cần báo giá thép hình C hôm nay hoặc tư vấn kỹ thuật liên hệ ngay qua hotline 0906261855

Thép hình C mang lại hiệu quả cao về độ bền, khả năng chịu tải và thi công nhanh cho nhiều hạng mục xây dựng. Với bảng tra và tiêu chuẩn kỹ thuật được tổng hợp bởi Mạnh Hưng Phát, bạn có thể dễ dàng chọn đúng quy cách và tối ưu chi phí.

0 Bình luận

Để lại bình luận

*

zalo