Ống thép D50: Quy cách, phân loại và bảng giá cập nhật 2026

Còn hàng

Bạn đang tìm hiểu ống thép D50 là gì, đặc điểm, phân loại và bảng giá mới nhất để lựa chọn cho công trình xây dựng hay hệ thống PCCC? Trong bài viết này, Thép Mạnh Hưng Phát sẽ giúp bạn nắm rõ quy cách, trọng lượng, ưu điểm và ứng dụng thực tế của ống D50. Đây sẽ là tài liệu đầy đủ và chính xác nhất dành cho chủ thầu, kỹ sư và đơn vị thi công. Hãy theo dõi chi tiết bên dưới để chọn đúng loại ống cho dự án của bạn.

>>> THAM KHẢO THÊM: Bảng báo giá ống thép mạ kẽm tại Hà Nội uy tín, chất lượng nhất

1. Ống thép D50 là gì? Phân biệt với phi 60 và DN50

Ống thép D50 là ký hiệu phổ biến dùng để chỉ loại ống có Đường kính Danh nghĩa (Nominal Diameter) là 50 mm.

Trong thực tế sản xuất và thi công, đường kính ngoài thực tế của ống D50 thường rơi vào khoảng 59,9 mm đến 60 mm. Sự khác biệt nhỏ này được lý giải như sau:

  • DN50: Là ký hiệu đường kính danh nghĩa theo tiêu chuẩn quốc tế (thường là 2 inch). Trong các bảng quy cách của nhà sản xuất (như thép ống Hòa Phát), DN50 thường được gắn với ống có đường kính ngoài xấp xỉ 60 mm (ví dụ: DN50 (60 x 2.6)).

  • D50: Là ký hiệu mà một số nhà cung cấp thép (như BSP) dùng để gán cho ống có đường kính ngoài thực tế là 59,9 mm.

  • Phi 60 (Φ60): Đây là cách gọi quen thuộc của thợ công trình, ám chỉ ống có đường kính ngoài khoảng 60 mm.

D50, DN50 và Φ60 là các cách gọi gần tương đương cho loại ống thép có đường kính ngoài thực tế gần 60 mm, tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng (nhà máy dùng D50/DN50, công trình dùng Φ60).

Ống thép DN50 - Thép Mạnh Hưng Phát

Ống thép DN50 - Thép Mạnh Hưng Phát

2. Các loại ống thép D50 phổ biến

2.1. Ống thép đen D50

Ống thép đen D50 là loại ống thép carbon không có lớp mạ, bề mặt giữ màu đen tự nhiên sau khi cán hoặc hàn. Đây là sản phẩm có giá thành thấp nhất trong các dòng ống D50 và phù hợp cho kết cấu nhẹ, giàn giáo, khung thép hoặc các hệ thống đường ống đặt trong nhà. Để chống gỉ tốt hơn, ống thép đen thường được sơn phủ hoặc mạ kẽm lại theo yêu cầu sử dụng.

Ống thép đen D50  - Thép Mạnh Hưng Phát

Ống thép đen D50  - Thép Mạnh Hưng Phát

2.2. Ống thép mạ kẽm D50

Ống thép mạ kẽm D50 được phủ một lớp kẽm bảo vệ bên ngoài bằng phương pháp nhúng nóng hoặc mạ điện phân. Lớp kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho công trình ngoài trời, hệ thống PCCC, cấp thoát nước và các ứng dụng yêu cầu tuổi thọ cao. Đây là loại ống D50 được sử dụng rộng rãi nhất nhờ độ bền và tính an toàn vượt trội.

Ống thép phi 59 mạ kẽm - Thép Mạnh Hưng Phát

Ống thép phi 59 mạ kẽm - Thép Mạnh Hưng Phát

2.3. Ống thép D50 hàn / đúc

Ống thép D50 hàn được sản xuất bằng công nghệ hàn cao tần HF hoặc ERW, thích hợp cho xây dựng dân dụng và công nghiệp vì giá thành rẻ và độ ổn định cao. Trong khi đó, ống thép D50 đúc (seamless) không có đường hàn, chịu áp lực tốt và được sử dụng trong các hệ thống dẫn hơi, dầu, khí hoặc môi trường khắc nghiệt. Tùy yêu cầu kỹ thuật, người dùng có thể chọn loại hàn hoặc đúc để tối ưu chi phí và hiệu suất.

>>>XEM THÊM: Bảng giá và tiêu chuẩn của Thép Ống Đúc mới nhất

3. Quy cách, bảng giá ống thép đen D50 cập nhật mới nhất

Quy cách (D x t)

Trọng lượng (kg/m)

Trọng lượng (kg/cây 6m)

Đơn giá (VNĐ/kg)

Thành tiền (VNĐ/cây 6m)

D50 x 1.8 mm

2.40

14.40

18.500 – 21.000

266.400 – 302.400

D50 x 2.0 mm

2.65

15.90

18.500 – 21.000

294.150 – 333.900

D50 x 2.5 mm

3.28

19.70

18.500 – 21.000

364.450 – 413.700

D50 x 3.0 mm

3.89

23.30

18.500 – 21.000

430.050 – 489.300

D50 x 3.5 mm

4.49

26.90

18.500 – 21.000

497.650 – 564.900

D50 x 4.0 mm

5.06

30.30

18.500 – 21.000

560.550 – 636.300

Lưu ý: Giá mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ Mạnh Hưng Phát – Hotline: 0906261855 để nhận giá chính xác theo ngày.

>>>> XEM THÊM: Báo giá thép ống đen chất lượng mới nhất 2025

4. Ưu điểm nổi bật của ống D50

Ống thép D50 được đánh giá cao nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng chịu lực và tính linh hoạt trong thi công. Đây là dòng vật liệu phù hợp cho nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp, đặc biệt khi yêu cầu tính ổn định và tuổi thọ cao.

Các ưu điểm tiêu biểu của ống thép D50:

  • Độ bền cơ học cao: Được sản xuất từ thép chất lượng, ống D50 chịu được lực tác động và tải trọng tốt, phù hợp cho kết cấu vừa và nhỏ.

  • Chịu lực và chịu va đập tốt: Khả năng giữ ổn định trong quá trình vận hành giúp hạn chế biến dạng trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

  • Chống ăn mòn hiệu quả: Với phiên bản mạ kẽm, ống D50 có lớp bảo vệ bề mặt giúp hạn chế oxy hóa, kéo dài tuổi thọ, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.

  • Thi công dễ dàng: Ống D50 dễ cắt, hàn, nối và uốn theo yêu cầu, giúp đẩy nhanh tiến độ và tiết kiệm chi phí nhân công.

  • Tính ứng dụng cao: Kích thước phổ biến, phù hợp nhiều hệ thống kỹ thuật và công trình xây dựng tiêu chuẩn.

5. Ứng dụng thực tế của ống thép D50 trong công trình

Ống thép D50 (DN50) được sử dụng rộng rãi nhờ sự cân bằng giữa khả năng chịu lực và kích thước dễ lắp đặt.

  • Hệ thống Phòng cháy Chữa cháy (PCCC): Ống thép mạ kẽm D50 là vật tư phổ biến cho đường ống cứu hỏa, đặc biệt là các đường ống nhánh hoặc trục chính cho các công trình vừa và nhỏ. Độ dày thường dùng cho PCCC là 2.6 mm để đảm bảo chịu áp lực.

  • Kết cấu xây dựng: Ống D50 được dùng làm dầm phụ cho sàn bê tông nhẹ, sàn composite, xà gồ mái tôn, hoặc các kết cấu giàn giáo/hệ khung chịu lực trung bình trong nhà dân dụng.

  • Hệ thống đường ống dẫn: Dẫn nước sinh hoạt, nước thải, đường ống hơi (trong nhà máy), hệ thống thông gió.

  • Nông nghiệp & Công nghiệp: Làm trụ đỡ lưới, giàn trồng cây, khung nhà kính, hoặc làm ống bao trong các hệ thống băng tải.

Ống thép D50 được ứng dụng rộng rãi trong đời sống

Ống thép D50 được ứng dụng rộng rãi trong đời sống

6. Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá ống thép D50

Giá ống thép D50 không cố định mà thay đổi theo thời điểm, phụ thuộc nhiều yếu tố thị trường và kỹ thuật. Dưới đây là các yếu tố quan trọng tác động đến giá:

  • Tỷ giá và giá thép thế giới: Thép cuộn cán nóng (HRC) là nguyên liệu đầu vào, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thị trường quốc tế. Khi giá thép thế giới biến động, giá ống thép trong nước thay đổi theo.

  • Nhà máy sản xuất: Mỗi thương hiệu có tiêu chuẩn, dây chuyền công nghệ và dung sai trọng lượng khác nhau. Thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Đức thường có giá cao hơn do chất lượng ổn định.

  • Độ dày và trọng lượng ống: Ống càng dày thì trọng lượng càng lớn, kéo theo giá thành tăng. Dung sai trọng lượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá theo kg.

  • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng càng lớn, chiết khấu càng cao. Các dự án công trình thường được ưu tiên mức giá tốt hơn so với khách lẻ.

  • Chi phí vận chuyển và vị trí công trình: Khoảng cách xa, yêu cầu giao gấp hoặc vận chuyển nhiều lần có thể làm tăng tổng chi phí.

  • Thời điểm trong năm: Giá thép thường biến động mạnh vào các quý đầu năm và mùa cao điểm xây dựng.

Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ về ống thép D50, từ phân loại, quy cách, đến bảng giá cập nhật mới nhất. Với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng rộng, ống thép D50 phù hợp cho nhiều hạng mục thi công. Để nhận báo giá chính xác theo ngày và tư vấn loại ống phù hợp, hãy liên hệ Thép Mạnh Hưng Phát ngay hôm nay. Lựa chọn đúng vật liệu sẽ giúp tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng công trình.

>>> XEM THÊM:

zalo