Xà gồ Z là gì? Quy cách, kích thước, trọng lượng và báo giá mới nhất

Xà gồ Z là loại thép hình có mặt cắt ngang hình chữ Z, được sản xuất từ thép cường độ cao, trên thân có đục lỗ Oval để liên kết với bản mã bằng bulong. Ở bài viết này, Mạnh Hưng Phát sẽ giúp bạn tìm hiểu được tất cả đặc tính, ưu nhược điểm của xà gồ Z, quy cách kích thước - trọng lượng và thông số xà gồ Z mới nhất 2026.

1. Xà gồ thép chữ Z là gì?

1.1. Khái niệm và đặc điểm của xà gồ Z

Xà gồ trong xây dựng là cấu kiện kết cấu ngang của mái nhà, có tác dụng chống đỡ sức nặng của các vật liệu phủ mái, phân bổ tải trọng xuống hệ thống vì kèo, dầm thép hoặc các bức tường chịu lực. Đây là bộ phận không thể thiếu để tạo nên mái nhà vững chắc, ổn định và bền vững.

Xà gồ thép chữ Z là loại xà gồ có mặt cắt ngang dạng hình chữ Z, được sản xuất theo công nghệ cán nguội từ thép tấm cuộn mạ kẽm hoặc thép đen. Trên thân xà gồ Z thường được đột lỗ hình Oval tại các vị trí thiết kế sẵn, giúp liên kết chắc chắn với bản mã, tôn lợp bằng bulong tự khoan. 

Với khả năng nối chồng lên nhau tạo thành dầm liên tục, xà gồ Z có khả năng chịu tải vượt trội, phù hợp cho các công trình có bước cột lớn hơn 6 mét như nhà xưởng, kho đông lạnh, trung tâm thương mại.

Bản vẽ kỹ thuật xà gồ Z:

bản vẽ kỹ thuật xà gồ z

Bản vẽ kỹ thuật xà gồ Z

Trong đó:

  • H: Chiều cao thân (150mm, 180mm, 200mm, 250mm, 300mm...)
  • B & C: Chiều rộng bản cánh (thường 50-70mm)
  • T: Độ dày thép (1.2mm - 3.2mm)
  • Lỗ Oval: Đường kính 13x32mm hoặc 17x40mm

Anh Minh, chủ dự án nhà xưởng 2.000m² tại KCN Chí Linh và là khách hàng lâu năm của chúng tôi, từng chia sẻ: "Khi tôi so sánh giữa xà gồ C và xà gồ Z cho nhà xưởng có nhịp 9 mét, điều khác biệt rõ rệt nhất chính là khả năng chịu tải." Qua hơn 10 năm thi công và cung cấp vật liệu cho hàng trăm công trình, chúng tôi ghi nhận những đặc điểm nổi bật của xà gồ Z:

Tiêu chí

Đặc điểm

Cấu tạo và hình thức

  • Mặt cắt hình chữ Z với hai cánh nghiêng ngược chiều
  • Góc nghiêng nhỏ hơn 90 độ, tạo độ linh hoạt cao khi lắp đặt
  • Trọng lượng nhẹ (từ 2.5 kg/m đến 15 kg/m tùy quy cách)
  • Bề mặt nhẵn bóng, đồng đều (đối với loại mạ kẽm)

Tính năng kỹ thuật

  • Độ bền chảy (Yield Point): ≥ 245 MPa
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 400 MPa
  • Cường độ thép: G350 - G450 - G550 MPa
  • Độ phủ kẽm: Z80 - Z275 (g/m²)

Sản xuất và tiêu chuẩn

  • Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), AS 1397 (Úc)
  • Công nghệ cán nguội hình (Roll-Formed) trên dây chuyền hiện đại
  • Đột lỗ và cắt tự động theo thiết kế công trình
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu
  • Độ mạ thông dụng: Z120 - Z275 g/m² (tùy thuộc vào điều kiện môi trường và yêu cầu về chống ăn mòn).

1.2. Ưu điểm vượt trội của xà gồ Z

Xà gồ Z được sử dụng nhiều vì các ưu điểm vượt trội sau:

  • Khả năng nối chồng độc đáo: Đây là ưu điểm lớn nhất mà xà gồ C không có. Xà gồ Z có thể xếp chồng lên nhau tạo thành dầm liên tục, tăng khả năng chịu tải gấp 1.5-2 lần so với sử dụng đơn lẻ.
  •  Vượt nhịp lớn: Phù hợp cho công trình có bước cột (khoảng cách giữa 2 cột) từ 6m đến 15m mà vẫn đảm bảo độ võng trong giới hạn cho phép.
  • Linh hoạt trong lắp đặt: Góc nghiêng < 90° giúp xà gồ Z thích ứng tốt với nhiều độ dốc mái khác nhau, đặc biệt là mái dốc lớn.
  • Tiết kiệm chi phí: Mặc dù giá cao hơn xà gồ C khoảng 10-15%, nhưng với khả năng chịu tải tốt hơn, số lượng xà gồ cần dùng ít hơn, tổng chi phí cuối cùng vẫn hợp lý.
  • Độ bền cao: Với xà gồ Z mạ kẽm nhúng nóng, tuổi thọ có thể đạt 20-30 năm mà không cần bảo dưỡng nhiều.
  • Thi công nhanh: Đột lỗ sẵn theo thiết kế, việc lắp dựng chính xác và nhanh chóng, tiết kiệm thời gian thi công 30-40% so với xà gồ truyền thống.

xà gồ z đen

Ưu điểm vượt trội của xà gồ Z

1.3. Ứng dụng của xà gồ Z

Nhờ thiết kế chữ Z linh hoạt và khả năng chịu lực cao, xà gồ Z được ứng dụng rộng rãi trong các hệ kết cấu chịu tải trọng lớn, đặc biệt là công trình công nghiệp và nhà thép tiền chế:

  • Khung đỡ mái nhà xưởng: Giúp tăng độ cứng cho hệ khung, nâng cao khả năng chịu lực và giảm tải trọng tổng thể công trình.
  • Kết cấu nhà thép tiền chế: Sử dụng trong hệ khung chính, giằng ngang nhằm tối ưu kết cấu và tiết kiệm vật liệu.
  • Kết cấu sàn gác nhẹ: Phù hợp cho nhà xưởng, công trình dân dụng cần giải pháp kết cấu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải.
  • Giàn giáo, hệ đỡ panel tường và mái: Đáp ứng yêu cầu độ bền cao, ổn định và tuổi thọ lâu dài cho các công trình công nghiệp.

Lưu ý: Xà gồ Z đặc biệt phù hợp cho các công trình có bước cột lớn hơn 6 mét. Đối với công trình có bước cột nhỏ hơn 6 mét, nên cân nhắc sử dụng xà gồ C để tối ưu chi phí.

2. Công thức tính và bảng tra quy cách trọng lượng xà gồ Z

2.1. Công thức tính trọng lượng xà gồ Z

Công thức đơn giản (ước lượng nhanh):

Trọng lượng (kg/m): W = [2H + 2(B + C)] × T × 0.00785

Trong đó:

  • B: Chiều rộng thân xà gồ (mm)
  • C: Chiều rộng cánh xà hồ (mm)
  • T: Độ dày xà gồ (mm)
  • 0.00785: Hệ số trọng lượng riêng của thép (kg/m³)

Ví dụ 1: Tính trọng lượng xà gồ Z200×56×20, độ dày 2.0mm

Trọng lượng = [2×200 + 2×(56+20)] × 2.0 × 0.00785

            = [400 + 152] × 2.0 × 0.00785

            = 552 × 2.0 × 0.00785

            = 8.67 kg/m

So sánh với bảng tra: 8.44 kg/m (chênh lệch do công thức ước lượng)

2.2. Bảng tra quy cách trọng lượng xà gồ Z chi tiết

Xà gồ Z đen và mạ kẽm điện phân:

Quy cách (mm)

1.2mm (kg/m)

1.5mm (kg/m)

1.8mm (kg/m)

2.0mm (kg/m)

2.5mm (kg/m)

3.0mm (kg/m)

Z100 x 50 x 20

1.75

2.18

2.61

2.89

3.61

4.33

Z125 x 50 x 20

2.12

2.65

3.18

3.53

4.41

5.29

Z150 x 50 x 20

2.47

3.09

3.71

4.12

5.15

6.18

Z180 x 56 x 20

2.95

3.69

4.43

4.92

6.15

7.38

Z200 x 56 x 20

3.24

4.05

4.86

5.40

6.75

8.10

Z220 x 60 x 20

3.65

4.56

5.47

6.08

7.60

9.12

Z250 x 70 x 20

4.35

5.44

6.53

7.25

9.06

10.87

Z280 x 70 x 20

4.77

5.96

7.15

7.94

9.93

11.92

Z300 x 70 x 20

5.06

6.33

7.59

8.44

10.55

12.66

Xà gồ Z mạ kẽm nhúng nóng (trọng lượng cao hơn 2-3%):

Quy cách (mm)

1.5mm (kg/m)

1.8mm (kg/m)

2.0mm (kg/m)

2.5mm (kg/m)

3.0mm (kg/m)

Z150 x 50 x 20

3.16

3.79

4.21

5.26

6.31

Z180 x 56 x 20

3.77

4.52

5.02

6.28

7.54

Z200 x 56 x 20

4.14

4.97

5.52

6.90

8.28

Z250 x 70 x 20

5.56

6.67

7.41

9.26

11.11

Z300 x 70 x 20

6.47

7.76

8.62

10.78

12.94

3. Dung sai kỹ thuật xà gồ Z

Hạng mục

Dung sai cho phép

Tiêu chuẩn

Độ dày thép

±2%

JIS G3302

Chiều cao H

±2mm

AS 1397

Chiều rộng bản cánh

±1mm

ASTM A653

Chiều dài

±5mm/6m

Tiêu chuẩn VN

Trọng lượng

±5%

ISO 9001

Độ vồng

≤ L/1000

Không quá 6mm/6m

Độ xoắn

≤ 2°/m

Đo tại giữa nhịp

Vị trí lỗ

±2mm

Theo bản vẽ thi công

Lưu ý: Xà gồ có dung sai vượt mức cho phép không được sử dụng vào công trình.

4. Báo giá xà gồ Z mới nhất 2025

Giá xà gồ Z trên thị trường có sự biến động liên tục theo giá thép nguyên liệu, tỷ giá ngoại tệ và nhu cầu xây dựng. Dưới đây là bảng tham khảo giá xà gồ Z các loại cập nhật tháng 12/2025:

Bảng giá xà gồ Z đen (VNĐ/mét):

Quy cách

Độ dày 1.5mm

Độ dày 1.8mm

Độ dày 2.0mm

Độ dày 2.5mm

Độ dày 3.0mm

Z125 x 50 x 20

42.000

50.000

56.000

68.000

82.000

Z150 x 50 x 20

48.000

58.000

64.000

78.000

94.000

Z180 x 56 x 20

58.000

68.000

76.000

94.000

112.000

Z200 x 56 x 20

64.000

76.000

84.000

104.000

124.000

Z250 x 70 x 20

82.000

96.000

108.000

132.000

158.000

Z300 x 70 x 20

98.000

116.000

128.000

158.000

188.000

Bảng giá xà gồ Z mạ kẽm điện phân (VNĐ/mét):

Quy cách

Độ dày 1.5mm

Độ dày 1.8mm

Độ dày 2.0mm

Độ dày 2.5mm

Độ dày 3.0mm

Z125 x 50 x 20

54.000

64.000

72.000

88.000

106.000

Z150 x 50 x 20

62.000

74.000

82.000

100.000

120.000

Z180 x 56 x 20

74.000

88.000

98.000

120.000

144.000

Z200 x 56 x 20

82.000

98.000

108.000

132.000

158.000

Z250 x 70 x 20

104.000

124.000

138.000

168.000

202.000

Z300 x 70 x 20

124.000

148.000

164.000

202.000

242.000

Bảng giá xà gồ Z mạ kẽm nhúng nóng (VNĐ/mét):

Quy cách

Độ dày 1.5mm

Độ dày 1.8mm

Độ dày 2.0mm

Độ dày 2.5mm

Độ dày 3.0mm

Z125 x 50 x 20

62.000

74.000

82.000

100.000

120.000

Z150 x 50 x 20

72.000

86.000

96.000

116.000

140.000

Z180 x 56 x 20

86.000

102.000

114.000

140.000

168.000

Z200 x 56 x 20

96.000

114.000

126.000

154.000

184.000

Z250 x 70 x 20

120.000

144.000

160.000

196.000

234.000

Z300 x 70 x 20

144.000

172.000

190.000

234.000

280.000

Lưu ý quan trọng về giá:

  • Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực giao hàng, nhà cung cấp và số lượng đặt hàng.
  • Chưa bao gồm VAT
  • Áp dụng cho đơn hàng mua số lượng lớn - Đơn hàng nhỏ lẻ có thể chịu phụ phí 5-10%.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ Z:

  1. Độ dày thép: Độ dày càng lớn, lượng thép sử dụng nhiều hơn, giá thành cao hơn 15-25% cho mỗi bậc độ dày.
  2. Kích thước quy cách: Xà gồ càng cao (Z300 > Z250 > Z200...), giá càng cao do diện tích bề mặt lớn hơn.
  3. Loại xử lý bề mặt: Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng > mạ kẽm điện phân > đen, chênh lệch 20-40%.
  4. Thương hiệu: Xà gồ Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á có giá cao hơn hàng không rõ nguồn gốc 10-15% nhưng đảm bảo chất lượng.
  5. Thời điểm mua: Cuối năm và đầu năm (mùa cao điểm xây dựng) giá thường tăng 5-8% so với các tháng trong năm.

Để nhận báo giá chính xác và mới nhất cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với Thép Mạnh Hưng Phát qua hotline hoặc để lại thông tin trên website https://thepmanhhungphat.com.vn/. Chúng tôi cam kết báo giá nhanh chóng và tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp nhất.

xà gồ z ngoài thực tế

Giá của xà gồ Z chịu ảnh hưởng bởi nhiều tiêu chí

5. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng xà gồ Z

Để xà gồ Z phát huy tối đa độ bền và khả năng chịu lực, cần lưu ý các yếu tố sau:

  • Lựa chọn kích thước và độ dày phù hợp: Tính toán chính xác tải trọng mái, tải trọng gió và điều kiện môi trường để chọn chiều cao, độ dày và lớp mạ kẽm phù hợp.
  • Chống ăn mòn hiệu quả: Với công trình ven biển hoặc môi trường ẩm ướt, nên ưu tiên xà gồ Z mạ kẽm Z275 trở lên hoặc kết hợp sơn bảo vệ.
  • Gia cố tại các vị trí chịu lực lớn: Bổ sung hệ giằng và liên kết hợp lý nhằm hạn chế võng, cong hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng.
  • Lắp đặt đúng kỹ thuật: Thi công đúng quy cách chồng mí, sử dụng bulong đạt tiêu chuẩn để đảm bảo độ ổn định và an toàn kết cấu.

6. Mạnh Hưng Phát - Địa chỉ cung cấp xà gồ thép chữ Z uy tín và chất lượng

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối sắt thép xây dựng và công nghiệp, Thép Mạnh Hưng Phát tự hào là đối tác tin cậy của hàng ngàn dự án nhà xưởng, kho bãi, công trình dân dụng và thương mại trên khắp cả nước. Chúng tôi chuyên cung cấp đầy đủ các loại xà gồ Z: xà gồ Z đen, xà gồ Z mạ kẽm điện phân và xà gồ Z mạ kẽm nhúng nóng với đa dạng quy cách từ Z100 đến Z300.

Thông tin liên hệ của Mạnh Hưng Phát: 

  • Địa chỉ: Số 354 Ngô Gia Tự, Đức Giang, Long Biên, Hà Nội
  • Hotline: 0906261855 
  • Website: thepmanhhungphat.com.vn
  • Email: info@thepmanhhungphat.com.vn

Hãy để Mạnh Hưng Phát đồng hành cùng bạn xây dựng nên những công trình vững chắc, bền vững!

Xà gồ Z là giải pháp kết cấu mái tối ưu cho các công trình có nhịp lớn trên 6 mét, nhờ khả năng nối chồng độc đáo và khả năng chịu tải vượt trội. Với bảng tra quy cách, trọng lượng và báo giá xà gồ Z mới nhất 2025 được cập nhật chi tiết ở trên, hy vọng bạn đã có đủ thông tin để đưa ra quyết định đúng đắn. Đừng ngần ngại liên hệ với Thép Mạnh Hưng Phát để được tư vấn miễn phí bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm và nhận báo giá cạnh tranh nhất thị trường.

 

 

0 Bình luận

Để lại bình luận

*

zalo