Thép hình H175/ Thép H175x175
Thép hình H175 (175×175×7.5×11) là dòng thép kết cấu cán nóng được phân phối theo tiêu chuẩn JIS, phù hợp cho nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường và các công trình chịu lực. Mạnh Hưng Phát cung cấp thép H175 Posco và thép H175 nhập khẩu với đầy đủ CO-CQ, hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu.
-
Quy cách: H175 × 175 × 7.5 × 11 mm.
-
Trọng lượng: 40.40 kg/m (242.4 kg/cây 6 m; 484.8 kg/cây 12 m).
-
Chiều dài: 6 m hoặc 12 m.
-
Mác thép: SS400.
-
Tiêu chuẩn: JIS G3101:2015, JIS G3106:2015, TCVN 7571-16:2017.
-
Xuất xứ: Posco, Nhật Bản hoặc Trung Quốc.
-
Giá tham khảo: 18.300 đ/kg (có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng).
-
Liên hệ báo giá: 0906 261 855.
1. Thép hình H175 là gì?
Thép hình H175 là loại thép kết cấu cán nóng có tiết diện chữ H với chiều cao và chiều rộng cánh đều đạt 175 mm. Nhờ thiết kế hai cánh rộng và bụng thép cân đối, thép H175 có khả năng chịu tải theo cả phương đứng và phương ngang, đồng thời hạn chế biến dạng khi chịu lực.
So với nhiều loại thép hình khác, thép hình H175 phù hợp với các công trình yêu cầu độ ổn định cao như:
- Nhà thép tiền chế.
- Nhà xưởng công nghiệp.
- Kết cấu cầu đường.
- Cột và dầm chịu lực.
- Cơ khí chế tạo.

2. Quy cách thép H175 (175×175×7.5×11)
Đây là quy cách phổ biến nhất của thép H175 trên thị trường.
|
Thông số |
Giá trị |
|
Chiều cao (H) |
175 mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
175 mm |
|
Độ dày bụng (t1) |
7.5 mm |
|
Độ dày cánh (t2) |
11 mm |
|
Chiều dài |
6 m hoặc 12 m |
|
Trọng lượng |
40.4 kg/m |
Trọng lượng theo chiều dài
|
Chiều dài |
Trọng lượng |
|
1 m |
40.4 kg |
|
6 m |
242.4 kg |
|
12 m |
484.8 kg |
3. Tiêu chuẩn và mác thép H175
Thép H175 được phân phối với nhiều mác thép khác nhau để đáp ứng yêu cầu từng công trình.
|
Mác thép |
Tiêu chuẩn |
|
SS400 |
JIS G3101 |
|
A36 |
ASTM A36 |
|
CT3 |
GOST 380-88 |
|
Q345B |
GB/T |
|
S275 |
EN |
|
S355 |
EN |
|
Gr50 |
ASTM |
4. Thành phần hóa học
Đối với thép SS400, các giới hạn thành phần hóa học thường được áp dụng như sau.
|
Thành phần |
Giới hạn |
|
C |
Theo tiêu chuẩn |
|
Si |
Theo tiêu chuẩn |
|
Mn |
Theo tiêu chuẩn |
|
P |
≤0.050% |
|
S |
≤0.050% |
Các chỉ tiêu có thể thay đổi theo từng nhà máy và chứng chỉ của lô hàng.
5. Cơ tính của thép H175
|
Mác thép |
Giới hạn chảy (MPa) |
Độ bền kéo (MPa) |
Độ giãn dài (%) |
|
SS400 |
≥245 |
400–510 |
21 |
|
A36 |
≥245 |
400–550 |
20 |
|
SM490A |
≥325 |
490–610 |
23 |
|
SM490B |
≥325 |
490–610 |
23 |
Các thông số này giúp kỹ sư lựa chọn đúng vật liệu cho từng yêu cầu thiết kế.
6. Trọng lượng thép H175
Đây là một trong những thông tin được tìm kiếm nhiều nhất khi mua thép hình H175.
Bảng trọng lượng
|
Quy cách |
Kg/m |
Kg/cây 6m |
Kg/cây 12m |
|
H175×175×7.5×11 |
40.4 |
242.4 |
484.8 |
Công thức tính khối lượng
Khối lượng thép hình H được tính theo công thức:
Khối lượng (kg/m) = 0.785 × Diện tích mặt cắt (cm²)
Trong đó, diện tích mặt cắt của thép H được tính theo công thức:
A = [t1 × (H − 2t2) + 2 × B × t2 + 0.858 × r²] / 100 (cm²)
Trong đó:
- H: Chiều cao bụng (mm)
- B: Chiều rộng cánh (mm)
- t1: Độ dày bụng (mm)
- t2: Độ dày cánh (mm)
- r: Bán kính bo góc (mm)
Việc nắm được trọng lượng giúp dự toán chính xác chi phí vận chuyển, lắp đặt và khối lượng vật tư.
7. Ưu điểm của thép hình H175
Nhờ thiết kế mặt cắt chữ H, thép H175 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật.
- Khả năng chịu tải cao.
- Chống xoắn và chống uốn tốt.
- Độ ổn định cao trong kết cấu.
- Dễ gia công, cắt và hàn.
- Phù hợp với nhiều tiêu chuẩn thiết kế hiện nay.
Đây là lý do thép hình H175 được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp và dân dụng.
8. Ứng dụng thực tế của thép H175
Thép H175 xuất hiện trong nhiều hạng mục thi công như:
- Cột và dầm nhà thép tiền chế.
- Khung nhà xưởng.
- Kết cấu cầu đường.
- Giá đỡ thiết bị công nghiệp.
- Khung máy và kết cấu cơ khí.
- Công trình hạ tầng và kho bãi.
Việc lựa chọn đúng mác thép như SS400, A36 hoặc Q345B sẽ giúp tối ưu hiệu quả chịu lực của công trình.
9. Báo giá thép hình H175 mới nhất 2026
Giá thép H175 thay đổi theo:
- mác thép,
- xuất xứ,
- số lượng đặt hàng,
- địa điểm giao hàng,
- biến động giá nguyên liệu.
Giá tham khảo
|
Quy cách |
Trọng lượng (kg/m) |
Mác thép & Tiêu chuẩn |
Xuất xứ |
Đơn giá tham khảo (đ/kg) |
|
Thép hình H175×175×7.5×11 |
40.40 |
SS400 – JIS G3101:2015, JIS G3106:2015, TCVN 7571-16:2017 |
Posco / Nhật Bản / Trung Quốc |
18.300 VND |
Lưu ý: Đơn giá 18.300 đ/kg là giá tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.
10. Vì sao nên mua thép H175 tại Mạnh Hưng Phát?
Được thành lập từ năm 2007, Mạnh Hưng Phát là đơn vị phân phối thép hình H175 và nhiều quy cách thép H khác, phục vụ các công trình xây dựng, nhà xưởng và kết cấu thép trên toàn quốc. Với tổng kho hơn 10.000 m², sức chứa lên đến 30.000 tấn sắt thép, Mạnh Hưng Phát luôn duy trì nguồn hàng ổn định để đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng và các dự án.

Cam kết khi cung cấp thép H175
- Nguồn hàng đa dạng: Cung cấp thép H175 Posco, Nhật Bản và Trung Quốc theo đúng quy cách, mác thép và tiêu chuẩn yêu cầu.
- Tổng kho hơn 10.000 m²: Sức chứa lên đến 30.000 tấn sắt thép, giúp duy trì nguồn hàng ổn định cho cả đơn hàng lẻ và dự án.
- 02 kho hàng lớn tại Hà Nội: Hỗ trợ xuất hàng nhanh và đáp ứng tiến độ thi công.
- Đầy đủ chứng từ: Hỗ trợ cung cấp CO, CQ và hóa đơn theo yêu cầu của khách hàng.
- Tự có xe giao hàng: Chủ động vận chuyển, giảm thời gian chờ và hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc.
- Giao hàng nhanh trong vòng 1 ngày: Áp dụng đối với các quy cách có sẵn tại kho.
- Báo giá nhanh, cạnh tranh: Báo giá theo quy cách, mác thép, nguồn hàng và số lượng thực tế.
- Tư vấn trước và sau bán hàng: Hỗ trợ lựa chọn quy cách và mác thép H175 phù hợp với yêu cầu của từng công trình.
Thông tin liên hệ
- Trụ sở: NQ10-30, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội.
- Tổng kho kim khí Hà Nội: Số 109 Ngõ 53 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội.
- Chi nhánh Đông Anh: Km1, Quốc lộ 3, Đông Anh, Hà Nội.
- Website: thepmanhhungphat.com.vn
- Email: thepmanhhungphat@gmail.com
- Hotline: 0906 261 855