Thép H150 (hay thép hình H150, thép chữ H150, thép H 150) là dòng thép kết cấu có mặt cắt chữ H với kích thước 150 × 150 mm, được sử dụng rộng rãi trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường và các công trình chịu tải trọng lớn.
Mạnh Hưng Phát phân phối thép H150 Posco, Nhật Bản và Trung Quốc với đầy đủ quy cách, CO/CQ theo lô hàng và hỗ trợ báo giá nhanh theo số lượng.
-
Giá tham khảo: 18.300 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT 10%)
1. Thông số kỹ thuật thép H150
Để lựa chọn thép H150 phù hợp với yêu cầu thiết kế và thi công, khách hàng nên tham khảo các thông số về kích thước, trọng lượng, mác thép và tiêu chuẩn sản xuất. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của thép hình H150 (150 × 150 × 7 × 10.7) đang được Mạnh Hưng Phát phân phối.
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Quy cách |
H150 × 150 × 7 × 10.7 |
|
Chiều cao bụng (H) |
150 mm |
|
Chiều rộng cánh (B) |
150 mm |
|
Độ dày bụng (t1) |
7 mm |
|
Độ dày cánh (t2) |
10.7 mm |
|
Trọng lượng |
31.5 kg/m |
|
Chiều dài |
6 m hoặc 12 m/cây |
|
Mác thép |
SS400, A36, Q345B, S275, S355 |
|
Tiêu chuẩn |
JIS, ASTM, EN |
|
Xuất xứ |
Posco, Nhật Bản, Trung Quốc |
2. Báo giá thép H150 mới nhất 2026
Giá thép hình H150 phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, thương hiệu và địa điểm giao nhận. Dưới đây là mức giá tham khảo đang áp dụng tại Mạnh Hưng Phát.
|
Quy cách |
Trọng lượng |
Đơn giá tham khảo |
|
H150 × 150 × 7 × 10.7 × 6m |
189 kg/cây |
18.300 VNĐ/kg |
|
H150 × 150 × 7 × 10.7 × 12m |
378 kg/cây |
18.300 VNĐ/kg |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT (VAT) 10% và có thể thay đổi theo biến động thị trường thép từng thời điểm. Liên hệ Mạnh Hưng Phát – 0906 261 855 (Mr. Khánh) để nhận báo giá chính xác theo số lượng và tồn kho thực tế.
>>>Xem thêm: Thép hình H, I, V, U - Bảng giá thép hình mới nhất hôm nay
3. Bảng quy cách và báo giá thép hình H
Ngoài thép H150, Mạnh Hưng Phát còn phân phối nhiều quy cách thép hình H thông dụng phục vụ đa dạng nhu cầu thi công kết cấu thép.
|
Quy cách |
H × B (mm) |
t1 × t2 (mm) |
Khối lượng (kg/m) |
Đơn giá (VNĐ/kg) |
Thương hiệu / Xuất xứ |
|
H100 |
100 × 100 |
6 × 8 |
17.20 |
18.300 |
Posco / Nhật Bản / Trung Quốc |
|
H125 |
125 × 125 |
6.5 × 9 |
23.80 |
18.300 |
Posco / Nhật Bản / Trung Quốc |
|
H150 |
150 × 150 |
7 × 10.7 |
31.50 |
18.300 |
Posco / Nhật Bản / Trung Quốc |
|
H175 |
175 × 175 |
7.5 × 11 |
40.40 |
Liên hệ |
Posco / Nhật Bản / Trung Quốc |
|
H200 |
200 × 200 |
8 × 12 |
49.90 |
18.300 |
Posco / Nhật Bản / Trung Quốc |
|
H250 |
250 × 250 |
9 × 14 |
72.40 |
18.300 |
Posco / Nhật Bản / Trung Quốc |
|
H300 |
300 × 300 |
10 × 15 |
94.00 |
18.300 |
Posco / Nhật Bản / Trung Quốc |
|
H350 |
350 × 350 |
12 × 19 |
137.00 |
15.000 |
Trung Quốc |
|
H400 |
400 × 400 |
13 × 21 |
172.00 |
Liên hệ |
Posco / Nhật Bản / Trung Quốc |
4. Thép H150 là gì?
Thép H150 là loại thép hình có tiết diện chữ H với chiều cao và chiều rộng cánh đều khoảng 150 mm. Thiết kế cân đối giữa bụng và cánh giúp sản phẩm có khả năng phân bổ tải trọng tốt, hạn chế biến dạng khi chịu lực lớn.
So với nhiều loại thép hình khác, thép chữ H150 có ưu điểm về khả năng chịu uốn và chịu nén, phù hợp với các kết cấu yêu cầu độ ổn định cao trong thời gian dài.
5. Tiêu chuẩn và mác thép H150
Tùy theo xuất xứ và yêu cầu kỹ thuật của công trình, thép hình h được cung cấp với nhiều mác thép và tiêu chuẩn khác nhau.
Mác thép phổ biến
- SS400: Phổ biến trong kết cấu xây dựng.
- A36: Tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ.
- Q345B: Khả năng chịu lực cao.
- S275, S355: Theo tiêu chuẩn châu Âu.
Tiêu chuẩn sản xuất
- JIS G3101 (Nhật Bản)
- ASTM (Hoa Kỳ)
- EN (Châu Âu)
Việc lựa chọn đúng mác thép giúp đảm bảo khả năng chịu lực và đáp ứng yêu cầu thiết kế của từng công trình.
6. Trọng lượng thép H150
Thép H150 có trọng lượng tiêu chuẩn 31.5 kg/m, tương đương 189 kg/cây 6m và 378 kg/cây 12m.
Để tính khối lượng thép hình H, có thể áp dụng công thức:
Khối lượng (kg/m) = 0.785 × Diện tích mặt cắt (cm²)
Trong đó, diện tích mặt cắt được tính theo công thức:
A = [t1 × (H − 2t2) + 2 × B × t2 + 0.858 × r²] ÷ 100
Trong đó:
- H: Chiều cao bụng thép (mm)
- B: Chiều rộng cánh thép (mm)
- t1: Độ dày bụng (mm)
- t2: Độ dày cánh (mm)
- r: Bán kính bo góc (mm)
Đối với thép H150 (150 × 150 × 7 × 10.7), trọng lượng tiêu chuẩn là 31.5 kg/m, đây là thông số được sử dụng phổ biến trong tính toán vật tư, vận chuyển và dự toán kết cấu thép.
7. Ưu điểm của thép hình H150
Nhờ thiết kế mặt cắt chữ H cân đối, thép hình H150 mang lại nhiều ưu điểm trong thi công và sử dụng.
- Chịu tải trọng lớn.
- Khả năng chịu uốn và chịu nén tốt.
- Hạn chế cong vênh, biến dạng.
- Độ bền cao, phù hợp nhiều môi trường sử dụng.
- Dễ gia công, hàn và lắp dựng.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì trong quá trình khai thác.
8. Ứng dụng của thép H150
Thép hình H150 được sử dụng trong nhiều hạng mục kết cấu nhờ khả năng chịu lực ổn định và độ bền cao.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
-
Nhà thép tiền chế.
-
Nhà xưởng và nhà kho.
-
Dầm và cột kết cấu.
-
Công trình cầu đường.
-
Kết cấu công nghiệp.
-
Gia công cơ khí và khung máy.
Việc lựa chọn đúng quy cách và mác thép giúp tối ưu hiệu quả chịu lực cũng như tuổi thọ của công trình.
9. Vì sao nên chọn Mạnh Hưng Phát khi mua thép H150?
Mạnh Hưng Phát hoạt động trong lĩnh vực phân phối thép từ năm 2007, với gần 20 năm kinh nghiệm cung cấp thép xây dựng và thép công nghiệp cho nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng, kết cấu thép và dự án hạ tầng trên toàn quốc.
Khi lựa chọn thép H150 tại Mạnh Hưng Phát, khách hàng nhận được nhiều lợi thế:
- Kinh nghiệm từ năm 2007, am hiểu quy cách, tiêu chuẩn và nhu cầu vật tư của từng loại công trình.
- Nguồn hàng đa dạng từ Posco, Nhật Bản và Trung Quốc, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau.
- Cung cấp đầy đủ CO/CQ theo từng lô hàng, đảm bảo nguồn gốc và thuận tiện cho công tác nghiệm thu.
- Báo giá nhanh theo số lượng, cập nhật sát diễn biến thị trường thép.
- Hỗ trợ cắt quy cách và gia công theo yêu cầu, giúp tối ưu chi phí và tiến độ thi công.
- Giao hàng đúng tiến độ đến công trình, nhà xưởng và kho bãi tại nhiều tỉnh thành.
- Đội ngũ tư vấn kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn quy cách, mác thép và phương án phù hợp với từng hạng mục.
Liên hệ Mạnh Hưng Phát – 0906 261 855 (Mr. Khánh) để nhận báo giá thép H150 mới nhất và tư vấn quy cách phù hợp với công trình của bạn.
10. Câu hỏi thường gặp về thép H150
Thép H150 nặng bao nhiêu?
Trọng lượng tiêu chuẩn là 31.5 kg/m, tương đương 189 kg/cây 6m và 378 kg/cây 12m.
Thép H150 có chiều dài bao nhiêu?
Sản phẩm thường được cung cấp với chiều dài 6 m hoặc 12 m/cây.
Thép H150 có những mác thép nào?
Các mác phổ biến gồm SS400, A36, Q345B, S275 và S355.
Có cung cấp CO/CQ không?
Có. Mạnh Hưng Phát cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ theo từng lô hàng khi giao cho khách hàng.
Giá thép H150 có cố định không?
Không. Giá thay đổi theo số lượng đặt hàng, thương hiệu và biến động thị trường thép. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá mới nhất.
